fannie mae

fannie mae

A family signs their mortgage papers with a Fannie Mae representative.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Fannie Mae một tập đoàn được điều lệ hóa bởi chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chức năng chính mua lại các khoản thế chấp từ các ngân hàng tổ chức cho vay khác. Điều này giúp tăng tính thanh khoản trên thị trường cho vay mua nhà, tạo điều kiện cho nhiều người cơ hội vay tiền mua nhà hơn.
dụ sử dụng
  • (Fannie Mae đóng vai trò quan trọng trong thị trường nhà ở Hoa Kỳ bằng cách mua lại các khoản thế chấp từ các bên cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fannie Mae and Freddie Mac": hai tập đoàn tương tự nhau, thường được nhắc đến cùng nhau trong bối cảnh thị trường thế chấp nhà ở.
    • The government took over Fannie Mae and Freddie Mac during the 2008 financial crisis. (Chính phủ đã tiếp quản Fannie Mae Freddie Mac trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.)
Biến thể từ gần giống
  • Freddie Mac (danh từ riêng): một tập đoàn tương tự Fannie Mae, cũng được điều lệ hóa bởi liên bang để mua thế chấp.
    • Freddie Mac and Fannie Mae together guarantee about half of the U.S. mortgage market. (Freddie Mac Fannie Mae cùng nhau bảo lãnh khoảng một nửa thị trường thế chấp Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • GSE (Government-Sponsored Enterprise): doanh nghiệp được chính phủ bảo trợ, thuật ngữ chung chỉ các tổ chức như Fannie Mae.
  • Mortgage buyer: người mua thế chấp, mô tả chức năng chính của Fannie Mae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy up mortgages: mua lại các khoản thế chấp.
    • Fannie Mae buys up mortgages to provide liquidity to lenders. (Fannie Mae mua lại các khoản thế chấp để cung cấp tính thanh khoản cho các bên cho vay.)
  • Back loans: hỗ trợ các khoản vay.
    • Fannie Mae backs loans by purchasing them from banks. (Fannie Mae hỗ trợ các khoản vay bằng cách mua chúng từ các ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Too big to fail": quá lớn để sụp đổ, thường dùng để chỉ các tổ chức tài chính như Fannie Mae chính phủ không thể để phá sản tác động hệ thống.
    • Fannie Mae was considered "too big to fail" during the 2008 crisis. (Fannie Mae được coi "quá lớn để sụp đổ" trong cuộc khủng hoảng năm 2008.)